dress up
/ˈdrɛs/Động từ
- (nội động) Mặc quần áo đặc biệt hoặc sang trọng.(intransitive) To put on special or fancy clothes.Everyone dressed up for the graduation ball.Mọi người đều mặc quần áo cho buổi dạ hội tốt nghiệp.Từ đồng nghĩa:gussy up
- (nội động từ, thường đi kèm với 'as') Mặc trang phục miêu tả bản thân như một kiểu nhân vật cụ thể hoặc một người nổi tiếng.(intransitive, often with 'as') To put on a costume portraying oneself as a particular type of character or well-known person.We're having a party on Saturday, but you must dress up as a famous historical figure.Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào thứ bảy, nhưng bạn phải ăn mặc như một nhân vật lịch sử nổi tiếng.
- (chuyển tiếp, thường đi kèm với 'as') Mặc trang phục vào (ai đó) để miêu tả họ như một kiểu nhân vật cụ thể hoặc một người nổi tiếng.(transitive, often with 'as') To put a costume on (someone) portraying them as a particular type of character or well-known person.The cat hated when they dressed him up for Halloween.Con mèo ghét khi họ hóa trang cho nó trong dịp Halloween.
- (thông tục) Trang trí; để làm đẹp.(transitive) To decorate; to prettify.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dress up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish